malthusian theory
Định nghĩa
Danh từ:
- Thuyết Malthus: Là lý thuyết do nhà kinh tế học Thomas Robert Malthus đề xuất, cho rằng dân số có xu hướng tăng theo cấp số nhân (tăng nhanh), trong khi nguồn cung lương thực chỉ tăng theo cấp số cộng (tăng chậm). Điều này dẫn đến tình trạng thiếu hụt tài nguyên, đói kém và khủng hoảng xã hội nếu không có các biện pháp kiểm soát dân số.
Ví dụ sử dụng
- (Thuyết Malthus dự đoán rằng sự gia tăng dân số cuối cùng sẽ vượt quá sản xuất lương thực.)
- (Nhiều nhà phê bình cho rằng thuyết Malthus quá bi quan vì nó bỏ qua những tiến bộ công nghệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Malthusian trap": Bẫy Malthus – tình trạng mà sự tăng trưởng dân số làm triệt tiêu mọi tiến bộ kinh tế, khiến mức sống không thể cải thiện.
- The country was caught in a malthusian trap, where each harvest barely fed the growing population. (Đất nước bị mắc kẹt trong bẫy Malthus, nơi mỗi vụ thu hoạch chỉ vừa đủ nuôi sống dân số đang tăng.)
"Neo-Malthusian": Tân Malthus – những người hiện đại hóa thuyết Malthus, nhấn mạnh các vấn đề môi trường và tài nguyên toàn cầu.
- Neo-Malthusian thinkers warn about overpopulation and climate change. (Các nhà tư tưởng tân Malthus cảnh báo về tình trạng quá tải dân số và biến đổi khí hậu.)
Biến thể và từ gần giống
- Malthusian (tính từ): thuộc về thuyết Malthus.
- Malthusian concerns about resource scarcity remain relevant today. (Những lo ngại theo thuyết Malthus về sự khan hiếm tài nguyên vẫn còn phù hợp ngày nay.)
- Malthusianism (danh từ): chủ nghĩa Malthus – hệ tư tưởng dựa trên thuyết Malthus.
Từ đồng nghĩa
- Lý thuyết dân số Malthus: cách gọi khác của thuyết Malthus.
- Thuyết tăng trưởng dân số: một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả thuyết Malthus.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "malthusian theory". Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "apply" với lý thuyết này.)
- To apply the malthusian theory to modern economies requires careful analysis. (Áp dụng thuyết Malthus vào các nền kinh tế hiện đại đòi hỏi phân tích cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan
- "Malthusian crisis": Khủng hoảng Malthus – tình huống dân số vượt quá khả năng cung cấp lương thực.
- The famine was a classic malthusian crisis. (Nạn đói là một cuộc khủng hoảng Malthus điển hình.)